Cao su chống va đập cửa

Từ: 虎穴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 虎穴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 虎穴 trong tiếng Trung hiện đại:

[hǔxué] hang hổ; hang cọp; hang hùm。比喻危险的境地。
龙潭虎穴
ao rồng hang cọp
不入虎穴,不得虎子。
không vào hang hổ, sao bất được hổ con.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虎

hổ:con hổ, hổ cốt; hùng hổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 穴

hoét:đỏ hoét
hoẹt:nói hoẹt tất cả
huyệt:sào huyệt
虎穴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 虎穴 Tìm thêm nội dung cho: 虎穴