Cao su chống va đập cửa

Từ: 蛋白胨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蛋白胨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蛋白胨 trong tiếng Trung hiện đại:

[dànbáidòng] pep-ton; an-bu-min-nat。有机化合物,由蛋白质经酸、碱或蛋白酶分解后而成。医学上用做细菌的培养基,也用来治疗消化道疾病。简称胨。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋

đản:kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胨

đông:đông (chất albumin)
đống:đống (chất peptone)
蛋白胨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蛋白胨 Tìm thêm nội dung cho: 蛋白胨