Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 蛋白胨 trong tiếng Trung hiện đại:
[dànbáidòng] pep-ton; an-bu-min-nat。有机化合物,由蛋白质经酸、碱或蛋白酶分解后而成。医学上用做细菌的培养基,也用来治疗消化道疾病。简称胨。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋
| đản | 蛋: | kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胨
| đông | 胨: | đông (chất albumin) |
| đống | 胨: | đống (chất peptone) |

Tìm hình ảnh cho: 蛋白胨 Tìm thêm nội dung cho: 蛋白胨
