Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蛋青色 trong tiếng Trung hiện đại:
[dànqīngsè] màu xanh nhạt。像青鸭蛋壳的颜色。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋
| đản | 蛋: | kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 蛋青色 Tìm thêm nội dung cho: 蛋青色
