Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 衣帽间 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīmàojiān] phòng gửi áo mũ; phòng gửi đồ。公共场所中暂时存放衣物的地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衣
| e | 衣: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 衣: | y (bộ gốc) |
| ì | 衣: | |
| ấy | 衣: | ấy(y)tớ |
| ỵ | 衣: | y phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帽
| mão | 帽: | áo mão |
| mũ | 帽: | đội mũ |
| mạo | 帽: | mũ mạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 间
| gian | 间: | nhân gian; trung gian |
| gián | 间: | gián đoạn; gián tiếp; gián điệp |

Tìm hình ảnh cho: 衣帽间 Tìm thêm nội dung cho: 衣帽间
