Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 褶皱 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhězhòu] 1. nếp uốn; nếp gãy (của vỏ trái đất)。由于地壳运动,岩层受到压力而形成的连续弯曲的构造形式。
2. nếp nhăn。皱纹。
满脸褶皱
mặt đầy nếp nhăn
2. nếp nhăn。皱纹。
满脸褶皱
mặt đầy nếp nhăn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 褶
| chiệp | 褶: | bắt chiệp (sợ) |
| chấp | 褶: | chấp tử (nếp ủi quần áo) |
| tập | 褶: | |
| điệp | 褶: | điệp (áo kép) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皱
| sô | 皱: | sô văn (vết nhăn); sô mi đầu (cau mày) |
| trứu | 皱: | trứu (nhăn) |

Tìm hình ảnh cho: 褶皱 Tìm thêm nội dung cho: 褶皱
