Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 视若无睹 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 视若无睹:
Nghĩa của 视若无睹 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìruòwúdǔ] coi như không nhìn thấy; ngoảnh mặt làm ngơ; lờ đi。虽然看了却像没有看见一样。形容对眼前事物漠不关心。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 视
| thị | 视: | thị sát; giám thị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 若
| nhã | 若: | bát nhã (phiên âm từ Prajna) |
| nhược | 若: | nhược bằng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 睹
| đổ | 睹: | đổ bộ; đổ đồng; đổ vỡ; trời đổ mưa |
| đủ | 睹: | đầy đủ; no đủ; tháng đủ |

Tìm hình ảnh cho: 视若无睹 Tìm thêm nội dung cho: 视若无睹
