Chữ 煍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 煍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 煍:

煍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 煍

煍

Chiết tự chữ 煍

煍 cấu thành từ 2 chữ: 火, 秋
  • 火 hoả, hỏa
  • 秋 thu
  • []

    U+714D, tổng 13 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jiao3;
    Việt bính: cau1;

    煍

    Nghĩa Trung Việt của từ 煍


    Chữ gần giống với 煍:

    㮡, 㷎, 㷏, 㷐, 㷑, 㷒, 㷓, 㷔, 㷕, 㷖, 㷗, 㷘, 㷙, 㷚, 㷛, 㷝, 煁, 煃, 煅, 煆, 煇, 煉, 煊, 煌, 煍, 煎, 煏, 煒, 煖, 煙, 煜, 煝, 煞, 煟, 煠, 煢, 煣, 煤, 煥, 煦, 照, 煨, 煩, 煬, 煲, 煳, 煴, 煸, 煺, 煉, 𤊲, 𤋵, 𤋶, 𤋷, 𤋸, 𤋹, 𤋻, 𤋼, 𤋽, 𤋾, 𤋿, 𤌀, 𤌄, 𤌅,

    Chữ gần giống 煍

    秋, 甃, 烫, 烡, 烢, 烣, 烤, 烥, 烦, 烧,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 煍 Tự hình chữ 煍 Tự hình chữ 煍 Tự hình chữ 煍

    煍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 煍 Tìm thêm nội dung cho: 煍