Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 请便 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐngbiàn] xin tuỳ ý; xin cứ tuỳ ý; mời... cứ tự nhiên。请对方自便。
我不愿意去,你要是想去, 那就请便吧。
tôi không muốn đi, anh muốn đi, thì cứ tuỳ ý.
我不愿意去,你要是想去, 那就请便吧。
tôi không muốn đi, anh muốn đi, thì cứ tuỳ ý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 请
| thỉnh | 请: | thỉnh cầu; thủng thỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 便
| biền | 便: | biền biệt |
| tiện | 便: | tiện lợi |

Tìm hình ảnh cho: 请便 Tìm thêm nội dung cho: 请便
