Chữ 豵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 豵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 豵:

豵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 豵

豵

Chiết tự chữ 豵

豵 cấu thành từ 2 chữ: 豕, 從
  • 豕 thỉ
  • 從 thong, thung, thùng, thủng, tung, tuồng, tòng, tùng, túng, tồng, tụng
  • []

    U+8C75, tổng 18 nét, bộ Thỉ 豕
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zong1;
    Việt bính: zung1;

    豵

    Nghĩa Trung Việt của từ 豵


    Chữ gần giống với 豵:

    䝏, 豴, 豵,

    Dị thể chữ 豵

    䝋, 𫎆,

    Chữ gần giống 豵

    嵸, 豞, 慫, 豥, 豤, 豣, 豢, 摐, 豠, 豟,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 豵 Tự hình chữ 豵 Tự hình chữ 豵 Tự hình chữ 豵

    豵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 豵 Tìm thêm nội dung cho: 豵