Chữ 𡂉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡂉, chiết tự chữ THÈ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡂉:

𡂉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡂉

𡂉

Chiết tự chữ 𡂉

[]

U+021089, tổng 17 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡂉

Nghĩa Trung Việt của từ 𡂉


thè, như "thè lưỡi ra" (vhn)

Chữ gần giống với 𡂉:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡀿, 𡁎, 𡁏, 𡁙, 𡁚, 𡁛, 𡁜, 𡁝, 𡁞, 𡁤, 𡁯, 𡁱, 𡁵, 𡁶, 𡁷, 𡁸, 𡁹, 𡁺, 𡁻, 𡁼, 𡁽, 𡁾, 𡁿, 𡂀, 𡂁, 𡂂, 𡂃, 𡂄, 𡂅, 𡂆, 𡂇, 𡂈, 𡂉, 𡂌, 𡂍, 𡂎,

Chữ gần giống 𡂉

Tự hình:

Tự hình chữ 𡂉 Tự hình chữ 𡂉 Tự hình chữ 𡂉 Tự hình chữ 𡂉

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡂉

thè𡂉:thè lưỡi ra
𡂉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡂉 Tìm thêm nội dung cho: 𡂉