Từ: 赏阅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赏阅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赏阅 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǎngyuè] ngâm nga thưởng thức (thơ văn)。欣赏阅读(诗文等)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赏

thưởng:thưởng phạt; thưởng thức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阅

duyệt:kiểm duyệt, xét duyệt; lịch duyệt
赏阅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赏阅 Tìm thêm nội dung cho: 赏阅