đại hán
Tiếng tôn xưng triều đại nhà Hán hoặc Hán tộc Trung Quốc.Người đàn ông cao lớn.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Chánh ẩm gian, kiến nhất đại hán, thôi trứ nhất lượng xa tử, đáo điếm thủ hiết liễu
正飲間, 見一大漢, 推着一輛車子, 到店首歇了 (Đệ nhất hồi) Đương đánh chén, thấy một người cao lớn, đẩy một cỗ xe đến cửa tiệm nghỉ chân.Người làm công.
Nghĩa của 大汉 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漢
| hán | 漢: | hạn hán; hảo hán; Hán tự |
| háng | 漢: | đứng dạng háng |
| hún | 漢: | |
| hớn | 漢: | hảo hớn |

Tìm hình ảnh cho: 大漢 Tìm thêm nội dung cho: 大漢
