Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 足月 trong tiếng Trung hiện đại:
[zúyuè] đủ tháng (thường chỉ thai nhi)。指胎儿在母体中成长的月份已足。
孩子不足月就生下来了。
đứa bé này sinh thiếu tháng.
孩子不足月就生下来了。
đứa bé này sinh thiếu tháng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 足
| túc | 足: | sung túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 月
| ngoạt | 月: | lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8) |
| nguyệt | 月: | vừng nguyệt |

Tìm hình ảnh cho: 足月 Tìm thêm nội dung cho: 足月
