Cao su chống va đập cửa

Từ: 外鹜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外鹜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 外鹜 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàiwù] làm việc ngoài bổn phận; không chuyên tâm。做分外的事;心不专。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹜

vụ:vụ (vịt trời); vụ (theo tìm)
外鹜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外鹜 Tìm thêm nội dung cho: 外鹜