Chữ 砜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 砜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 砜:

砜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 砜

砜

Chiết tự chữ 砜

砜 cấu thành từ 2 chữ: 石, 风
  • 石 thạch, đán, đạn
  • 风 phong
  • []

    U+781C, tổng 9 nét, bộ Thạch 石
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 碸;
    Pinyin: feng1;
    Việt bính: fung1;

    砜

    Nghĩa Trung Việt của từ 砜


    Nghĩa của 砜 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (碸)
    [fēng]
    Bộ: 石 - Thạch
    Số nét: 9
    Hán Việt: PHONG
    sun-phôn。硫酰基与烃基结合而成的有机化合物。

    Chữ gần giống với 砜:

    䂚, 䂛, 䂜, 䂝, 䂞, 泵, 砂, 砆, 砇, 砉, 砌, 砍, 砑, 砒, 研, 砕, 砖, 砗, 砘, 砚, 砛, 砜, 𥐰, 𥐹, 𥑂, 𥑃,

    Dị thể chữ 砜

    碸,

    Chữ gần giống 砜

    碎, 碔, 碍, 碏, 碐, 碑, 碒, 碓, 碕, 碋,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 砜 Tự hình chữ 砜 Tự hình chữ 砜 Tự hình chữ 砜

    砜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 砜 Tìm thêm nội dung cho: 砜