Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 砜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 砜, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 砜:
砜
Biến thể phồn thể: 碸;
Pinyin: feng1;
Việt bính: fung1;
砜
Pinyin: feng1;
Việt bính: fung1;
砜
Nghĩa Trung Việt của từ 砜
Nghĩa của 砜 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (碸)
[fēng]
Bộ: 石 - Thạch
Số nét: 9
Hán Việt: PHONG
sun-phôn。硫酰基与烃基结合而成的有机化合物。
[fēng]
Bộ: 石 - Thạch
Số nét: 9
Hán Việt: PHONG
sun-phôn。硫酰基与烃基结合而成的有机化合物。
Dị thể chữ 砜
碸,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 砜 Tìm thêm nội dung cho: 砜
