Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转捩点 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuǎnlièdiǎn] bước ngoặt; điểm chuyển ngoặt。转折点。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 转捩点 Tìm thêm nội dung cho: 转捩点
