Chữ 辥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 辥, chiết tự chữ TIẾT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 辥:

辥 tiết

Đây là các chữ cấu thành từ này: 辥

辥

Chiết tự chữ 辥

Chiết tự chữ tiết bao gồm chữ 屮 戶 乛 一 辛 hoặc 屮 户 乛 一 辛 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 辥 cấu thành từ 5 chữ: 屮, 戶, 乛, 一, 辛
  • 屮 triệt
  • 戶 hộ
  • 乛 ấtdạng2
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 辛 tân, tăn, tơn
  • 2. 辥 cấu thành từ 5 chữ: 屮, 户, 乛, 一, 辛
  • 屮 triệt
  • 户 họ, hộ, hụ
  • 乛 ấtdạng2
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 辛 tân, tăn, tơn
  • tiết [tiết]

    U+8FA5, tổng 16 nét, bộ Tân 辛
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xue1;
    Việt bính: sit3;

    辥 tiết

    Nghĩa Trung Việt của từ 辥

    Cũng như chữ tiết 薛.

    Chữ gần giống với 辥:

    辥, 辦, 辧, 辨, 辩,

    Chữ gần giống 辥

    嶭, 巕, 辪, 薛, 章, 锌, 蠥, 帥, 糱, 垖,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 辥 Tự hình chữ 辥 Tự hình chữ 辥 Tự hình chữ 辥

    辥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 辥 Tìm thêm nội dung cho: 辥