Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过节儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[guòjiér] 1. lễ tiết; thủ tục (được coi trọng trong ứng xử)。待人接物时所应重视的礼节或手续。
2. hiềm khích; thù hằn。嫌隙。
你们之间的过节儿,你也有不是的地方。
hai người có hiềm khích với nhau, anh cũng có chỗ không đúng.
3. chi tiết; tiểu tiết; nhỏ nhặt; cụ thể。细节;琐事。
这虽是小过节儿,但也不能忽视。
mặc dù là tiểu tiết, nhưng không thể xem thường.
2. hiềm khích; thù hằn。嫌隙。
你们之间的过节儿,你也有不是的地方。
hai người có hiềm khích với nhau, anh cũng có chỗ không đúng.
3. chi tiết; tiểu tiết; nhỏ nhặt; cụ thể。细节;琐事。
这虽是小过节儿,但也不能忽视。
mặc dù là tiểu tiết, nhưng không thể xem thường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 节
| tiết | 节: | tiết tấu; khí tiết; thời tiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 过节儿 Tìm thêm nội dung cho: 过节儿
