Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 运动场 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùndòngchǎng] sân vận động; vận động trường。供体育锻炼和比赛的场地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 运
| vận | 运: | vận hành, vận động; vận dụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 运动场 Tìm thêm nội dung cho: 运动场
