Từ: 返防 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 返防:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 返 • 防

Nghĩa của 返防 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǎnfáng] trở về nơi đóng quân; quay lại nơi canh phòng。(军队)回到驻防的地方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 返

phản返:phản hồi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng防:phòng ngừa
返防 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 返防 Tìm thêm nội dung cho: 返防