Chữ 迬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 迬, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 迬:

迬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 迬

迬

Chiết tự chữ 迬

1. 迬 cấu thành từ 2 chữ: 辵, 主
  • 辵 sước, xích, xước
  • 主 chuá, chúa, chủ
  • 2. 迬 cấu thành từ 2 chữ: 辶, 主
  • 辶 sước, xích, xước
  • 主 chuá, chúa, chủ
  • []

    U+8FEC, tổng 8 nét, bộ Sước 辶
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhu4;
    Việt bính: ;

    迬

    Nghĩa Trung Việt của từ 迬


    Chữ gần giống với 迬:

    䢌, 䢍, 䢎, 迬, 﨤,

    Chữ gần giống 迬

    道, 迿, 透, 逎, 逍, 逌, 逋, 逈, 逇, 逆,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 迬 Tự hình chữ 迬 Tự hình chữ 迬 Tự hình chữ 迬

    迬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 迬 Tìm thêm nội dung cho: 迬