Cao su chống va đập cửa
Chữ 樠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 樠, chiết tự chữ MAN
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 樠:
樠
Chiết tự chữ 樠
Chiết tự chữ man bao gồm chữ 木 廿 冂 丨 入 入 hoặc 木 廿 冂 丨 入 入 hoặc 木 㒼 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:
1. 樠 cấu thành từ 6 chữ: 木, 廿, 冂, 丨, 入, 入 |
2. 樠 cấu thành từ 6 chữ: 木, 廿, 冂, 丨, 入, 入 |
3. 樠 cấu thành từ 2 chữ: 木, 㒼 |
Pinyin: men2, man2;
Việt bính: mun4;
樠 man
Nghĩa Trung Việt của từ 樠
(Danh) Tên một giống cây, gỗ như gỗ thông (tùng 松).◇Hán Thư 漢書: Sơn đa tùng man 山多松樠.
(Động) Chảy nước, ra nhựa.
◇Trang Tử 莊子: Dĩ vi môn hộ tắc man 以爲門戶則液樠 (Nhân gian thế 人間世) Đem làm cửa ngõ thì nhựa dít.
Chữ gần giống với 樠:
㮾, 㮿, 㯀, 㯁, 㯂, 㯃, 㯄, 㯅, 㯆, 㯇, 㯈, 㯉, 㯊, 㯋, 㯌, 㯍, 㯎, 㯏, 㯠, 槢, 槣, 槥, 槧, 槪, 槭, 槮, 槯, 槱, 槲, 槳, 槶, 槹, 槺, 槻, 槼, 槽, 槾, 槿, 樁, 樂, 樅, 樊, 樍, 樏, 樐, 樑, 樒, 樓, 樔, 樕, 樖, 樗, 標, 樚, 樛, 樝, 樞, 樟, 樠, 樣, 権, 横, 樫, 樯, 樱, 橥, 樂, 樓, 樂, 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,Dị thể chữ 樠
𣗊,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 樠 Tìm thêm nội dung cho: 樠
