Cao su chống va đập cửa

Chữ 樠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 樠, chiết tự chữ MAN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 樠:

樠 man

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 樠

Chiết tự chữ man bao gồm chữ 木 廿 冂 丨 入 入 hoặc 木 廿 冂 丨 入 入 hoặc 木 㒼 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 樠 cấu thành từ 6 chữ: 木, 廿, 冂, 丨, 入, 入
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 廿 chấp, nhập, niệm, trấp, trập
  • quynh
  • cổn
  • nhép, nhạp, nhập, nhẹp
  • nhép, nhạp, nhập, nhẹp
  • 2. 樠 cấu thành từ 6 chữ: 木, 廿, 冂, 丨, 入, 入
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 廿 chấp, nhập, niệm, trấp, trập
  • quynh
  • cổn
  • nhép, nhạp, nhập, nhẹp
  • nhép, nhạp, nhập, nhẹp
  • 3. 樠 cấu thành từ 2 chữ: 木, 㒼
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • man [man]

    U+6A20, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: men2, man2;
    Việt bính: mun4;

    man

    Nghĩa Trung Việt của từ 樠

    (Danh) Tên một giống cây, gỗ như gỗ thông (tùng ).
    ◇Hán Thư : Sơn đa tùng man .

    (Động)
    Chảy nước, ra nhựa.
    ◇Trang Tử : Dĩ vi môn hộ tắc man (Nhân gian thế ) Đem làm cửa ngõ thì nhựa dít.

    Chữ gần giống với 樠:

    , 㮿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 槿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,

    Dị thể chữ 樠

    𣗊,

    Chữ gần giống 樠

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 樠 Tự hình chữ 樠 Tự hình chữ 樠 Tự hình chữ 樠

    樠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 樠 Tìm thêm nội dung cho: 樠