Từ: 透汗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 透汗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 透汗 trong tiếng Trung hiện đại:

[tòuhàn] đẫm mồ hôi; mình mẩy đẫm mồ hôi。湿透全身的汗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 透

thấu:thấu kính, thẩm thấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汗

cạn:ao cạn, cạn tiền
hãn:hãn thanh, khả hãn (hiệu vua Mông Cổ)
khan:khan hiếm
透汗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 透汗 Tìm thêm nội dung cho: 透汗