Từ: 透雨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 透雨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 透雨 trong tiếng Trung hiện đại:

[tòuyǔ] mưa thấm đất; mưa sũng nước。把田地里干土层湿透的雨。
下了一场透雨。
mưa một trận mưa thấm đất.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 透

thấu:thấu kính, thẩm thấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雨

:phong vũ biểu
透雨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 透雨 Tìm thêm nội dung cho: 透雨