Từ: 逼问 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 逼问:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 逼 • 问

Nghĩa của 逼问 trong tiếng Trung hiện đại:

[bīwèn] chất vấn; tra hỏi。逼迫对方回答问题。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逼

bức逼:bức bách
bực逼:bực bội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 问

vấn问:vấn an, thẩm vấn
逼问 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 逼问 Tìm thêm nội dung cho: 逼问