Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 道行 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàohéng] đạo hạnh (công phu tu luyện)。僧道修行的功夫,比喻技能本领。
道行深
đạo hạnh cao
道行深
đạo hạnh cao
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 道行 Tìm thêm nội dung cho: 道行
