Từ: 道行 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 道行:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 道 • 行

Nghĩa của 道行 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàohéng] đạo hạnh (công phu tu luyện)。僧道修行的功夫,比喻技能本领。
道行深
đạo hạnh cao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo道:bán dạo; dạo chơi
giạo道: 
nhạo道:nhộn nhạo
đạo道:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng行:hàng ngũ; ngân hàng
hành行:bộ hành; thi hành
hãng行:hãng buôn, hãng phim
hăng行:hăng máu, hung hăng
hạnh行:đức hạnh, tiết hạnh
ngành行:ngọn ngành
道行 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 道行 Tìm thêm nội dung cho: 道行