Từ: 道钉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 道钉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 道钉 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàodīng] 1. bù-loong; đinh ốc bù-loong。把铁轨固定在枕木上的钉子。
2. bảng phản quang; bảng phản chiếu。能够反射夜间汽车灯光的装置,用工业塑料等制成,装在马路的隔离带上或盘山公路的转弯处,以提示司机注意安全。道钉的内部构造酷似猫眼,俗称猫眼道钉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo:bán dạo; dạo chơi
giạo: 
nhạo:nhộn nhạo
đạo:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钉

đinh:đinh ba, đầu đinh, đóng đinh
đính:đính khuy
道钉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 道钉 Tìm thêm nội dung cho: 道钉