Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 酒花 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǔhuā] cây hu-bơ-lông; hoa bia。多年生草本植物,蔓生,茎和叶柄上有刺,叶子卵形,雄雌异株。果穗呈球果状,用来使啤酒具有苦味和香味,又可入中药,有健胃、利尿等作用。也叫忽布、蛇麻。 见〖啤酒花〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 酒花 Tìm thêm nội dung cho: 酒花
