Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 金龟子 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnguīzǐ] bọ rầy; bọ đa; bọ rùa。昆虫,有许多种,身体黑绿色或其他颜色,有光泽,前翅坚硬,后翅呈膜状。幼虫叫蛴螬,吃作物的根和茎,是农业害虫。有的地区叫金壳郎。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龟
| qui | 龟: | kim qui |
| quy | 龟: | (con rùa) |
| quân | 龟: | quân liệt (nứt nẻ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 金龟子 Tìm thêm nội dung cho: 金龟子
