Từ: phim võ thuật có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ phim võ thuật:

Đây là các chữ cấu thành từ này: phimthuật

Dịch phim võ thuật sang tiếng Trung hiện đại:

功夫片; 功夫片儿 《表现以武打为主的故事片。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: võ

:vò võ
:nghề võ; võ đài
:vò võ
:vò võ
:vò võ

Nghĩa chữ nôm của chữ: thuật

thuật:thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật
thuật:thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật
thuật:thuật (hạt bo bo)
thuật:thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật
thuật󰖠:trần thuật
thuật:thuật chuyện
thuật:thuật (kim dài)
thuật𬬸:thuật (kim dài)
phim võ thuật tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: phim võ thuật Tìm thêm nội dung cho: phim võ thuật