Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: phim võ thuật có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ phim võ thuật:
Dịch phim võ thuật sang tiếng Trung hiện đại:
功夫片; 功夫片儿 《表现以武打为主的故事片。》Nghĩa chữ nôm của chữ: võ
| võ | 宇: | vò võ |
| võ | 武: | nghề võ; võ đài |
| võ | 疗: | vò võ |
| võ | 㽳: | vò võ |
| võ | 羽: | vò võ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: thuật
| thuật | 术: | thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật |
| thuật | 朮: | thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật |
| thuật | 秫: | thuật (hạt bo bo) |
| thuật | 術: | thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật |
| thuật | : | trần thuật |
| thuật | 述: | thuật chuyện |
| thuật | 鉥: | thuật (kim dài) |
| thuật | 𬬸: | thuật (kim dài) |

Tìm hình ảnh cho: phim võ thuật Tìm thêm nội dung cho: phim võ thuật
