Từ: 门牌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 门牌:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 门 • 牌

Nghĩa của 门牌 trong tiếng Trung hiện đại:

[ménpái] biển số nhà; số nhà。钉在大门外的牌子,上面标明地区或街道名称和房子号码等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon门:mon men
môn门:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牌

bi牌: 
bia牌: 
bài牌:bài vị
bìa牌:bìa sách; bìa rừng
bịa牌: 
bời牌:chơi bời; tơi bời
门牌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 门牌 Tìm thêm nội dung cho: 门牌