Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 门牌 trong tiếng Trung hiện đại:
[ménpái] biển số nhà; số nhà。钉在大门外的牌子,上面标明地区或街道名称和房子号码等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牌
| bi | 牌: | |
| bia | 牌: | |
| bài | 牌: | bài vị |
| bìa | 牌: | bìa sách; bìa rừng |
| bịa | 牌: | |
| bời | 牌: | chơi bời; tơi bời |

Tìm hình ảnh cho: 门牌 Tìm thêm nội dung cho: 门牌
