Cao su chống va đập cửa

Từ: 阅卷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阅卷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阅卷 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuèjuàn] chấm bài thi; bình duyệt bài thi。评阅试卷。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阅

duyệt:kiểm duyệt, xét duyệt; lịch duyệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卷

cuốn:bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói
quyển:quyển sách
quẹn:sạch quẹn, quẹn má hồng
阅卷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阅卷 Tìm thêm nội dung cho: 阅卷