Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 阅卷 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuèjuàn] chấm bài thi; bình duyệt bài thi。评阅试卷。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阅
| duyệt | 阅: | kiểm duyệt, xét duyệt; lịch duyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卷
| cuốn | 卷: | bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói |
| quyển | 卷: | quyển sách |
| quẹn | 卷: | sạch quẹn, quẹn má hồng |

Tìm hình ảnh cho: 阅卷 Tìm thêm nội dung cho: 阅卷
