Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阿门 trong tiếng Trung hiện đại:
[āmēn] A-men; xin được như nguyện; cầu mong được như thế; mong được như thế (dùng ở cuối bài kinh hoặc thánh ca)。基督教祈祷的结束语,"但愿如此"的意思。(希伯来āmēn)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阿
| a | 阿: | a tòng, a du |
| à | 阿: | à ra thế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 阿门 Tìm thêm nội dung cho: 阿门
