Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 别提 trong tiếng Trung hiện đại:
[biétí] miễn bàn; khỏi phải nói; khỏi bàn; còn phải nói。表示程度之深不必细说。
你那个高兴劲儿啊,就别提了
nỗi vui mừng ấy của anh ta đấy à, khỏi phải nói.
你那个高兴劲儿啊,就别提了
nỗi vui mừng ấy của anh ta đấy à, khỏi phải nói.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 别
| biệt | 别: | đi biệt; biệt li |
| bít | 别: | |
| bịt | 别: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 提
| chề | 提: | ê chề; chàn chề |
| dè | 提: | dè bỉu; dè chừng, e dè; dè sẻn; kiêng dè |
| dề | 提: | dầm dề; dề dà |
| nhè | 提: | nhè thức ăn ra, khóc nhè |
| re | 提: | im re |
| rè | 提: | rụt rè |
| rề | 提: | rề rề |
| đè | 提: | đè đầu cưỡi cổ, đè nén |
| đề | 提: | đề cử; đề huề; đề phòng |

Tìm hình ảnh cho: 别提 Tìm thêm nội dung cho: 别提
