Cao su chống va đập cửa

Chữ 㯞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㯞, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㯞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㯞

[]

U+3BDE, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: juan4;
Việt bính: gyun3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㯞


Chữ gần giống với 㯞:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,

Chữ gần giống 㯞

Tự hình:

Tự hình chữ 㯞 Tự hình chữ 㯞 Tự hình chữ 㯞 Tự hình chữ 㯞

㯞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㯞 Tìm thêm nội dung cho: 㯞