Từ: 陋室 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陋室:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 陋室 trong tiếng Trung hiện đại:

[lòushì] phòng ốc sơ sài。筒陋的房屋。
身居陋室。
chỗ ở sơ sài.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陋

lậu:tệ lậu, hủ lậu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 室

thất:ngục thất; gia thất
陋室 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陋室 Tìm thêm nội dung cho: 陋室