Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 除外 trong tiếng Trung hiện đại:
[chúwài] ngoại trừ; trừ; không tính; trừ ra; không kể。不计算在内。
图书馆天天开放,星期一除外。
thư viện ngày nào cũng mở cửa, trừ thứ hai.
图书馆天天开放,星期一除外。
thư viện ngày nào cũng mở cửa, trừ thứ hai.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 除
| chờ | 除: | chờ đợi, chờ chực |
| chừ | 除: | chần chừ; bây chừ |
| chừa | 除: | chừa mặt, đánh chết nết không chừa |
| dơ | 除: | dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt |
| giờ | 除: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |
| hờ | 除: | hờ hững |
| khừ | 除: | khật khừ, lừ khừ |
| trừ | 除: | trừ ra |
| xờ | 除: | xờ xạc, bờ xờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |

Tìm hình ảnh cho: 除外 Tìm thêm nội dung cho: 除外
