Từ: 除外 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 除外:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 除 • 外

Nghĩa của 除外 trong tiếng Trung hiện đại:

[chúwài] ngoại trừ; trừ; không tính; trừ ra; không kể。不计算在内。
图书馆天天开放,星期一除外。
thư viện ngày nào cũng mở cửa, trừ thứ hai.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 除

chờ除:chờ đợi, chờ chực
chừ除:chần chừ; bây chừ
chừa除:chừa mặt, đánh chết nết không chừa
dơ除:dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt
giờ除:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
hờ除:hờ hững
khừ除:khật khừ, lừ khừ
trừ除:trừ ra
xờ除:xờ xạc, bờ xờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài外:bên ngoài
ngoái外:năm ngoái
ngoại外:bà ngoại
ngoải外:ngắc ngoải
nguậy外:ngọ nguậy
除外 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 除外 Tìm thêm nội dung cho: 除外