Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 陪绑 trong tiếng Trung hiện đại:
[péibǎng] dẫn ra pháp trường (nhằm uy hiếp tinh thần của phạm nhân để ép lấy lời khai)。处决犯人时,为了逼出口供或迫使投降,把不够死刑的犯人、暂缓执行死刑的犯人和即将处决的犯人一起绑赴刑场。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陪
| bồi | 陪: | bồi bàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绑
| bảng | 绑: | bảng phỉ (đứa bắt cóc) |

Tìm hình ảnh cho: 陪绑 Tìm thêm nội dung cho: 陪绑
