Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雪茄 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuějiā] 名
xì-gà (thuốc lá)。用烟叶卷成的烟,形状较一般的香烟粗而长。也叫卷烟。(英:cigar)。
xì-gà (thuốc lá)。用烟叶卷成的烟,形状较一般的香烟粗而长。也叫卷烟。(英:cigar)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪
| tuyết | 雪: | tuyết hận (rửa hận); bông tuyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茄
| cà | 茄: | cà pháo, cà tím |
| gia | 茄: | phiên gia (cà chua) |
| già | 茄: | già khắc (áo Jacket) |
| nhu | 茄: | lá hương nhu |
| nhà | 茄: | nhà cửa |
| như | 茄: | như vậy |
| nhựa | 茄: | nhựa cây |

Tìm hình ảnh cho: 雪茄 Tìm thêm nội dung cho: 雪茄
