Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 雷打不动 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雷打不动:
Nghĩa của 雷打不动 trong tiếng Trung hiện đại:
[léidǎbùdòng] kiên cố; bền lòng vững dạ。形容坚定,不可动摇。
他每天早晨坚持跑步,雷打不动。
cậu ấy mỗi buổi sáng sớm đều kiên trì chạy bộ, ngày nào cũng như ngày nấy.
他每天早晨坚持跑步,雷打不动。
cậu ấy mỗi buổi sáng sớm đều kiên trì chạy bộ, ngày nào cũng như ngày nấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雷
| loay | 雷: | |
| loi | 雷: | |
| lôi | 雷: | thiên lôi; nổi giận lôi đình |
| rôi | 雷: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 雷打不动 Tìm thêm nội dung cho: 雷打不动
