Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cảnh hạng
Trước cổ và sau cổ. Chỉ cái cổ.
Nghĩa của 颈项 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐngxiàng] cổ; cần cổ。脖子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 頸
| cảnh | 頸: | cảnh hạng (cái cổ) |
| nghỉnh | 頸: | nghỉnh cổ |
| ngảnh | 頸: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 項
| háng | 項: | đứng dạng háng |
| hạng | 項: | mạt hạng; thượng hạng; xếp hạng |
| hảng | 項: | ngồi chảng hảng (ngồi dang rộng chân) |

Tìm hình ảnh cho: 頸項 Tìm thêm nội dung cho: 頸項
