Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顺当 trong tiếng Trung hiện đại:
[shùn·dang] thuận lợi; trôi chảy。顺利。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顺
| thuận | 顺: | thuận lòng; thuận lợi; thuận tiện; hoà thuận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |

Tìm hình ảnh cho: 顺当 Tìm thêm nội dung cho: 顺当
