Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 飘忽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 飘忽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 飘忽 trong tiếng Trung hiện đại:

[piāohū] 1. lơ lửng; lửng lơ bay; lửng lửng trên trời (mây)。(风云等)轻快地移动。
2. lay động。摇摆;浮动。
飘忽不定。
lay động không ngừng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 飘

phiêu:quốc kì phiêu phiêu (cờ bay phấp phới); phiêu đãng, phiêu du

Nghĩa chữ nôm của chữ: 忽

hốt:hốt rác
hớt: 
飘忽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 飘忽 Tìm thêm nội dung cho: 飘忽