Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 香灰 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānghuī] tàn hương; tàn nhang。香燃烧后剩下的灰,特指旧时祭祀祖先或神佛烧香剩余的灰。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 香
| hương | 香: | hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm |
| nhang | 香: | nhang đèn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰
| hoi | 灰: | mùi hoi |
| hui | 灰: | lui hui một mình (lẻ loi) |
| hôi | 灰: | thạch hôi (đá vôi) |
| khói | 灰: | sương khói |
| khôi | 灰: | khôi (xem Hôi) |
| vôi | 灰: | bình vôi |

Tìm hình ảnh cho: 香灰 Tìm thêm nội dung cho: 香灰
