Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 马上 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎshàng] lập tức; ngay; tức khắc; liền lập tức。立刻。
快进去吧,电影马上就要开演了。
vào nhanh lên, phim chiếu liền bây giờ.
快进去吧,电影马上就要开演了。
vào nhanh lên, phim chiếu liền bây giờ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |

Tìm hình ảnh cho: 马上 Tìm thêm nội dung cho: 马上
