Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 骨朵 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔduǒ] cái vồ (vũ khí cổ cán gỗ dài, đầu to bằng gỗ hay sắt, sau dùng làm đồ nghi trượng.)。古代兵器,用铁或硬木制成,像长棍子,顶端瓜形。后来只用做仪仗,叫金瓜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朵
| tạp | 朵: | tạp phẩm |
| đoá | 朵: | đoá hoa |

Tìm hình ảnh cho: 骨朵 Tìm thêm nội dung cho: 骨朵
