Dưới đây là các chữ có bộ Cốt [骨]:

Cốt [Cốt]

U+9AA8, tổng 9 nét, bộ Cốt
Phiên âm: gǔ; Nghĩa: Xương

Tìm thấy 87 chữ có bộ Cốt [骨]

cốt [9], [11], [12], [12], ủy [12], cán [12], 𩨘 [12], khảng [13], đầu [13], giới [13], 𩨜 [13], [14], [14], [14], bị [14], [14], [14], khô [14], 𩨭 [14], 𩨼 [14], [15], [15], [15], [15], [15], [15], hài [15], [15], [15], [15], cách [15], 𩩇 [15], [16], [16], [16], [16], [16], [16], thối [16], ngạnh [16], 𩩍 [16], 𩩖 [16], [17], [17], [17], [17], [17], [17], bễ [17], khỏa [17], 𩩩 [17], 𩩪 [17], 𩩫 [17], 𩩬 [17], [18], [18], [18], [18], [18], lâu [18], 𩩿 [18], [19], [19], [19], [19], [19], [19], [19], bận, tẫn [19], [20], lâu [20], [21], tảng, tang [21], tủy [21], 𩪗 [21], 𩪞 [21], [22], độc [22], thể [22], [23], bận, tẫn [23], [23], [24], 𩪵 [24], [25], [25], 𩪽 [27],

Các bộ thủ 9 nét

(Diện), (Cách), (Phỉ, cửu), (Âm), (Thủ), (Hương), (Cốt), (Quỷ),