Cao su chống va đập cửa

Từ: 高品 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 高品:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cao phẩm
Phẩm cách cao thượng. Cũng như
cao hạnh
行.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 高

cao:cao lớn; trên cao
sào:sào ruộng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất
高品 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 高品 Tìm thêm nội dung cho: 高品