Dưới đây là các chữ có bộ Quỷ [鬼]:
Tìm thấy 48 chữ có bộ Quỷ [鬼]
| 鬼quỷ [9], 𩱻 [11], 鬽mị [12], 魁khôi [13], 魂hồn [13], 䰟 [14], 魃bạt [14], 魄phách, bạc, thác [14], 魅mị [14], 魆huất [14], 𩲡 [14], 𩲥 [14], 䰠 [15], 䰡 [15], 魇yểm [15], 𩳊 [15], 䰢 [16], 䰣 [16], 魈tiêu [16], 魉lượng [16], 魊vực [17], 魋đồi [17], 魍võng [17], 魎lượng [17], 魏ngụy, nguy [17], 𩳳 [17], 𩳴 [17], 䰤 [18], 䰥 [18], 䰦 [18], 䰧 [18], 𩴅 [18], 䰨 [19], 䰩 [19], 魑si [19], 䰪 [20], 魔ma [20], 𩴚 [20], 魕kì [21], 𩴬 [21], 䰫 [22], 䰬 [22], 䰭 [22], 魘yểm [23], 䰯 [24], 䰰 [24], 𩵃 [26], 䰱linh [34], |
Các bộ thủ 9 nét
| 面(Diện), 革(Cách), 韭(Phỉ, cửu), 音(Âm), 首(Thủ), 香(Hương), 骨(Cốt), 鬼(Quỷ), |
