Cao su chống va đập cửa

Chữ 魊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 魊, chiết tự chữ VỰC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 魊:

魊 vực

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 魊

Chiết tự chữ vực bao gồm chữ 鬼 或 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

魊 cấu thành từ 2 chữ: 鬼, 或
  • khuỷu, quẽ, quỉ, quỷ, sưu
  • hoắc, hoặc, vực
  • vực [vực]

    U+9B4A, tổng 17 nét, bộ Quỷ 鬼
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu4;
    Việt bính: wik6;

    vực

    Nghĩa Trung Việt của từ 魊

    (Danh) Ma quỷ.
    vực, như "quỷ vực (kẻ thâm độc)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 魊:

    , , , , , 𩳳, 𩳴,

    Chữ gần giống 魊

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 魊 Tự hình chữ 魊 Tự hình chữ 魊 Tự hình chữ 魊

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 魊

    vực:quỷ vực (kẻ thâm độc)
    魊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 魊 Tìm thêm nội dung cho: 魊